Tổng giá trị giỏ hàng của bạn là

Vận chuyển miễn phí đối với đơn hàng trên 5.000.000đ

Sản phẩm đang trong giỏ hàng

Không có sản phẩm trong giỏ hàng.

Asset 22 1

Miễn phí vận chuyển & lắp đặt tại Hà Nội và TP.HCM

Asset 21

Tặng thêm 01 năm bảo hành, tổng 24 tháng

Asset 20

Miễn phí demo và trải nghiệm thực tế trực tiếp

Xu hướng nha khoa số

Phôi Zirconia Explore Hybrid

5.0 (0 đánh giá)

Phôi zirconia Explore Hybrid là vật liệu zirconia hybrid 3Y–4Y dày 30 mm, được thiết kế chuyên biệt cho phục hình toàn hàm và cầu hybrid trên implant, hỗ trợ tái tạo đồng thời phần răng và phần mô nướu giả trong cùng một workflow CAD/CAM.

Bạn có thể thêm 1 hoặc nhiều sản phẩm bạn cần.

Dễ dàng theo dõi trong giỏ hàng tóm tắt đơn hàng phía dưới.

Số lượng
Tình trạng
Còn hàng
Liên hệ báo giá Tư vấn về sản phẩm

Tính năng nổi bật

Trượt sang để xem nhiều hơn

Tổng quan

Giải pháp zirconia cho phục hình toàn hàm trên implant

Phôi Upcera Explore Hybrid là phôi zirconia hybrid 3Y–4Y chuyên biệt cho phục hình toàn hàm và cầu hybrid trên implant, có kích thước D98 × 30 mm với vùng 16 mm dành cho phần răng và 14 mm dành cho phần mô nướu giả. Vật liệu sở hữu cấu trúc gradient về màu sắc, độ trong và độ bền, hỗ trợ tái tạo đồng thời thẩm mỹ răng và nướu trong cùng một phục hình. Với độ bền 1027–1300 MPa và độ trong 43–46,6%, phôi zirconia Explore Hybrid phù hợp cho bác sĩ phục hình implant, kỹ thuật viên labo và đơn vị CAD/CAM thực hiện các ca full-arch trên implant.

Tính năng

Tính năng nổi bật của phôi zirconia Explore Hybrid

Chuyên biệt cho phục hình toàn hàm trên implant

Phôi zirconia Explore Hybrid được phát triển dành riêng cho phục hình full-arch và hybrid bridge, hỗ trợ tái tạo đồng thời phần răng và phần mô nướu giả trong cùng một phôi zirconia.

Cấu trúc zirconia hybrid 3Y–4Y

Vật liệu kết hợp zirconia 3Y và 4Y trong cùng một phôi, tạo sự chuyển tiếp về chroma, độ trong và độ bền. Cấu trúc này hỗ trợ kỹ thuật viên khai thác các đặc tính vật liệu khác nhau theo từng vùng của phục hình.

Độ bền 1027–1300 MPa

Độ bền thay đổi theo cấu trúc gradient của vật liệu, đáp ứng yêu cầu chịu lực của các phục hình toàn hàm và cầu hybrid trên implant, đặc biệt tại các vùng kết nối và vùng chịu tải nhai.

Độ trong 43–46,6%

Mức độ trong được phân bố theo từng vùng vật liệu, giúp phần răng đạt hiệu ứng ánh sáng phù hợp hơn so với các dòng zirconia thiên về độ bền đơn thuần, đồng thời vẫn duy trì khả năng chịu lực cần thiết cho phục hình toàn hàm.

Phân chia vùng răng và mô nướu giả

Phôi dày 30 mm được thiết kế với vùng 16 mm dành cho phần răng và vùng 14 mm dành cho phần mô nướu giả. Cấu trúc này hỗ trợ kỹ thuật viên phát triển đồng thời thẩm mỹ trắng – hồng trong cùng một phục hình.

Phù hợp cho full-arch restorations và hybrid implant bridges

Explore Hybrid được tối ưu cho các phục hình toàn hàm có phần nền nướu giả, đặc biệt trong các trường hợp mất mô mềm hoặc tiêu xương cần phục hồi cả hình thể răng và nướu.

Workflow CAD/CAM đồng bộ

Phôi cho phép thiết kế, nesting và gia công phần răng cùng phần mô nướu giả trong một quy trình CAD/CAM thống nhất, giúp labo kiểm soát tốt hơn vị trí vật liệu và tính đồng nhất của phục hình sau hoàn thiện.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số chi tiết
Tên sản phẩm Phôi zirconia Explore Hybrid
Loại vật liệu Zirconia hybrid 3Y–4Y
Chỉ định tối ưu Full-arch restorations, hybrid implant bridges
Độ bền 1027–1300 MPa
Độ trong 43–46,6%
Đường kính phôi 98 mm
Độ dày phôi 30 mm
Vùng mô nướu giả 14 mm
Vùng răng 16 mm
Hệ màu A1, A2, A3, B1, B2, C1, C2, D2, BL3
Nhiệt độ thiêu kết 1480°C
Thời gian giữ tại nhiệt độ đỉnh 180 phút
Mật độ sau nung ≥6,0 g/cm³
CTE 25–500°C (10,5 ± 0,5) × 10⁻⁶ K⁻¹
Hàm lượng pha monoclinic sau lão hóa tăng tốc <5%
Độ hòa tan hóa học sau nung <100 μg/cm²
Độ phóng xạ <0,1 Bq/g
Thành phần chính ZrO₂ + HfO₂: 86,3–94,2%; Y₂O₃: 5,8–9,7%; Al₂O₃, Fe₂O₃, các oxide khác: <0,5%; Er₂O₃: <2,0%

Những điểm cần lưu ý

Những điểm cần lưu ý khi sử dụng phôi zirconia Explore Hybrid

Phôi zirconia Explore Hybrid có vùng vật liệu dành cho phần răng và vùng dành cho phần mô nướu giả. Kỹ thuật viên cần kiểm soát chính xác vị trí nesting theo trục đứng, bảo đảm phần răng được đặt trong vùng 16 mm và phần mô nướu giả nằm trong vùng 14 mm tương ứng. Việc đặt sai vị trí có thể làm giảm hiệu quả của gradient chroma, độ trong và độ bền.

Với phục hình toàn hàm, labo cần kiểm soát thiết kế tổng thể, chiều dày vật liệu, vùng kết nối, cantilever và vị trí implant theo kế hoạch phục hình. Các giới hạn thiết kế cụ thể cần được đối chiếu với hướng dẫn sử dụng trước khi gia công.

Điều kiện môi trường

Điều kiện bảo quản và môi trường sử dụng

Phôi zirconia Explore Hybrid nên được bảo quản trong bao bì gốc của nhà sản xuất, tại nơi khô ráo, thoáng mát với nhiệt độ khoảng 10–30°C và độ ẩm dưới 60%. Trong quá trình sử dụng, phôi cần được thao tác trong môi trường labo sạch sẽ, hạn chế bụi và độ ẩm cao để tránh ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu tiền thiêu kết. Trước khi thiêu kết, phục hình phải được đảm bảo khô hoàn toàn nếu có sử dụng chất lỏng hỗ trợ trong quá trình gia công.

Độ tương thích với máy CAD/CAM

Bảo hành & Dịch vụ

Thời hạn bảo hành
Thời hạn bảo hànhPhôi zirconia Explore Hybrid được áp dụng theo chính sách của đơn vị phân phối và nhà sản xuất tại thời điểm mua hàng

Phạm vi bảo hành
Hãng bảo hành cho các lỗi vật liệu từ nhà sản xuất như nứt vỡ ngầm trong đĩa, sai hệ số co ngót, hoặc lỗi bong tách ranh giới liên kết giữa tầng màu răng và nướu giả. Điều kiện áp dụng là phôi phải còn nguyên trạng trước khi đưa vào sản xuất và được bảo quản đúng hướng dẫn.

Không bao gồm trong phạm vi bảo hành
Sản phẩm bị từ chối bảo hành nếu lỗi do Labo xếp răng sai tầng màu trên CAM, nung sai nhiệt độ chuẩn 1480°C, hoặc sấy không khô nước màu nướu gây nổ sườn. Các trường hợp dùng máy cắt rung lắc, dao phay quá ngắn va chạm làm mẻ đĩa dày 30mm cũng bị loại trừ.

Điều kiện bảo hành
Labo cần lưu giữ thông tin mã lô (Lot number), hóa đơn và các tài liệu, thông tin liên quan để hỗ trợ truy xuất khi cần.

Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, thiết lập CAD/CAM, chương trình nung và xử lý các vấn đề kỹ thuật trong quá trình sử dụng.

Trong hộp có gì

Trượt sang để xem nhiều hơn

Bạn cần trợ giúp

Hỏi & Đáp nhanh (FAQ)

Sản phẩm phù hợp cho full-arch restorations và hybrid implant bridges

Có. Kỹ thuật viên cần bố trí chính xác phần răng và phần mô nướu giả trong đúng vùng vật liệu để tận dụng cấu trúc gradient của phôi

Không thể mặc định sử dụng trên mọi thiết bị. Máy phay và holder cần hỗ trợ phôi đường kính 98 mm, độ dày 30 mm và gia công phục hình full-arch

Phôi zirconia Explore Hybrid được thiết kế chuyên biệt cho phục hình toàn hàm có cả phần răng và mô nướu giả. Explore Functional có phạm vi ứng dụng khác và không tập trung riêng vào cấu trúc full-arch White-and-Pink.

So sánh các phiên bản

So sánh với các sản phẩm

Nhận xét từ chuyên gia

Đánh giá từ người dùng

Tổng 0 đánh giá
Trải nghiệm của bạn
Thêm ảnh sản phẩm

Giải pháp nha khoa kỹ thuật số

1000+ phòng khám Nha khoa chọn chuyển đổi số với NPDENT

Xem Thêm
Image4 1

Giải pháp nha khoa kỹ thuật số

1000+ phòng khám Nha khoa chọn chuyển đổi số với NPDENT

Xem Thêm
Image4 1

Sản phẩm nổi bật

Flash sale

aBC

Lorem ipsum dolor sit amet consectetu

Chỉ từ 10.5M
Asset 1
Flash sale

aBC

Lorem ipsum dolor sit amet consectetu

Chỉ từ 10.5M
Asset 1
Flash sale

aBC

Lorem ipsum dolor sit amet consectetu

Chỉ từ 10.5M
Asset 1
Flash sale

aBC

Lorem ipsum dolor sit amet consectetu

Chỉ từ 10.5M
Asset 1
Flash sale

aBC

Lorem ipsum dolor sit amet consectetu

Chỉ từ 10.5M
Asset 1
Flash sale

aBC

Lorem ipsum dolor sit amet consectetu

Chỉ từ 10.5M
Asset 1

Mới ra mắt

Khám phá sản phẩm kỹ thuật số mới nhất.
Thiết kế cải tiến – Công nghệ hiện đại – Hiệu suất vượt trội.

Xem thêm

Sản phẩm xu hướng

BẠN CẦN TRỢ GIÚP

Những câu hỏi thường gặp của khách hàng về NPDent

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do
Liên hệ để nhận báo giá

Máy scan trong miệng
Aoralscan Elite

Xem thêm
Aoralscan Elite
Liên hệ để nhận báo giá

Máy in 3D Resin
AccuFab – L4D

Xem thêm
3d Resin Accufab – L4d

Nhận xét từ nha sĩ, chuyên gia

Tổng 30 nhận xét

Vì sao nên chọn NPDENT?

Why Npdent Icon 1
11 năm
kinh nghiệm giải pháp cho Labo
Why Npdent Icon 2
500+ hệ thống
CAD/CAM được lắp đặt thành công
Why Npdent Icon 3
1000+ phòng khám
chuyển đổi số cùng NPDENT
Why Npdent Icon 4
24/7
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật khách hàng

Bài viết nổi bật

Xem tất cả bài viết

Đối tác đồng hành

Xem sản phẩm hãng bằng cách click logo

Bạn chưa tìm thấy
sản phẩm phù hợp ?